[gòng shāng]
cộng thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
共商大计gòng shāng dà jì
cộng thương đại kế
thảo luận các vấn đề quan trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.