[gòng hé]
cộng hoà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
共和党gòng hé dǎng
cộng hoà đảng
Đảng Cộng hòa
共和制gòng hé zhì
cộng hoà chế
chế độ cộng hòa
共和县gòng hé xiàn
cộng hoà huyện
huyện Cộng Hòa, châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
共和国gòng hé guó
cộng hoà quốc
nước cộng hòa
共和派gòng hé pài
cộng hoà phái
phe phái Cộng hòa
共和党人gòng hé dǎng rén
cộng hoà đảng nhân
một thành viên đảng Cộng hòa
共和政体gòng hé zhèng tǐ
cộng hoà chính thể
hệ thống chính trị cộng hòa