[lán xī]
lan tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兰西县lán xī xiàn
lan tây huyện
huyện Lan Tây ở Tú Hoa 綏化|绥化, Hắc Long Giang
法兰西fǎ lán xī
pháp lan tây
Pháp
法兰西斯fǎ lán xī sī
pháp lan tây tư
Francis
弗兰西斯fú lán xī sī
phất lan tây tư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.