[lán sī]
lan tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兰斯洛特lán sī luò tè
lan tư lạc đặc
Lancelot
法兰斯fǎ lán sī
pháp lan tư
Pháp
波兰斯基bō lán sī jī
ba lan tư cơ
Polanski
萨兰斯克sà lán sī kè
tát lan tư khắc
Saransk, thủ đô Cộng hòa Mordovia, Nga
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.