[lán mǔ]
lan mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兰姆打lán mǔ dǎ
lan mẫu đả
lambda
兰姆达lán mǔ dá
lan mẫu đạt
兰姆酒lán mǔ jiǔ
lan mẫu tửu
rượu rum
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.