[lán kè]
lan khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弗兰克fú lán kè
phất lan khắc
Frank
法兰克fǎ lán kè
pháp lan khắc
người Frank
富兰克林fù lán kè lín
phú lan khắc lâm
Franklin; Benjamin Franklin, quốc phụ, nhà khoa học và tác giả Mỹ
法兰克林fǎ lán kè lín
pháp lan khắc lâm
Franklin; Benjamin Franklin
法兰克福fǎ lán kè fú
pháp lan khắc phúc
Frankfurt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.