[liù shí]
lục thập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
六十四卦liù shí sì guà
lục thập tứ quái
64 quẻ Kinh Dịch 易經|易经
六十年代liù shí nián dài
lục thập niên đại
những năm sáu mươi; thập niên 1960
板板六十四bǎn bǎn liù shí sì
bản bản lục thập tứ
Không biết thay đổi, không linh hoạt (phương ngữ)
三百六十行sān bǎi liù shí háng
tam bách lục thập hàng
Tất cả các ngành nghề; chỉ chung các nghề nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.