[gōng jī]
công kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓷公鸡cí gōng jī
từ công kê
Ví von người keo kiệt
铁公鸡tiě gōng jī
thiết công kê
người keo kiệt; người bủn xỉn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.