[gōng yíng]
công doanh
公营企业
gōng yíng qǐ yè
Doanh nghiệp nhà nước
公营企业gōng yíng qǐ yè
doanh nghiệp nhà nước, trái ngược với doanh nghiệp tư nhân 私營企業|私营企业[si1 ying2 qi3 ye4]
公营经济gōng yíng jīng jì
khu vực kinh tế công