[gōng yòng]
công dụng
公用电话
gōng yòng diàn huà
Điện thoại công cộng
公用事业
gōng yòng shì yè
Dịch vụ công ích
两家公用一个厨房
liǎng jiā gōng yòng yí gè chú fáng
Hai nhà dùng chung một bếp
公用事业gōng yòng shì yè
công dụng sự nghiệp
Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho người dân ở thành thị và nông thôn như viễn thông, điện lực, nước sạch, gas, giao thông công cộng
公用电话gōng yòng diàn huà
công dụng điện thoại
điện thoại công cộng