公羊传 (gōng yáng chuán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
公羊传【公羊傳】
[gōng yáng chuán]
công dương truyền
3 chữ
Từ vựng
1
Biên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋[Chun1 qiu1], lịch sử sơ khai, có lẽ được viết bởi nhiều tác giả trong thời Hán, giống như 公羊春秋[Gong1 yang2 Chun1 qiu1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “公羊传”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.