[gōng yáng]
công dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
公羊传gōng yáng chuán
công dương truyền
Biên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋[Chun1 qiu1], lịch sử sơ khai, có lẽ được viết bởi nhiều tác giả trong thời Hán, giống như 公羊春秋[Gong1 yang2 Chun1 qiu1]
公羊春秋gōng yáng chūn qiū
công dương xuân thu
Biên niên sử của ông Gongyang hoặc bình chú về 春秋[Chun1 qiu1], lịch sử sơ khai, có lẽ được viết trong thời Hán, giống như 公羊傳|公羊传[Gong1 yang2 Zhuan4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.