[gōng yǒu zhì]
công hữu chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
非公有制经济fēi gōng yǒu zhì jīng jì
phi công hữu chế kinh tế
Kinh tế ngoài công hữu; kinh tế phi công hữu