[gōng yǒu]
công hữu
公有制
gōng yǒu zhì
Chế độ công hữu
公有财产
gōng yǒu cái chǎn
Tài sản công hữu
公有制gōng yǒu zhì
công hữu chế
sở hữu công
公有化gōng yǒu huà
công hữu hoá
quốc hữu hóa; chuyển thành tài sản chung
非公有制经济fēi gōng yǒu zhì jīng jì
phi công hữu chế kinh tế
Kinh tế ngoài công hữu; kinh tế phi công hữu