[gōng zǐ wáng sūn]
công tử
立公子王孙记公子王孙
lì gōng zǐ wáng sūn jì gōng zǐ wáng sūn
Lập công tử vương tôn
教育之公子王孙/公子王孙亏一篑
jiào yù zhī gōng zǐ wáng sūn / gōng zǐ wáng sūn kuī yí kuì
Giáo dục công tử vương tôn / Công tử vương tôn thất bại
大公子王孙告成
dà gōng zǐ wáng sūn gào chéng
Đại công tử vương tôn hoàn thành
好大喜公子王孙
hǎo dà xǐ gōng zǐ wáng sūn
Thích làm công tử vương tôn
唱公子王孙
chàng gōng zǐ wáng sūn
Hát công tử vương tôn
公子王孙架
gōng zǐ wáng sūn jià
Công tử vương tôn dựng
基本公子王孙
jī běn gōng zǐ wáng sūn
Công tử vương tôn cơ bản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.