[gōng dì]
công địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
公地悲剧gōng dì bēi jù
công địa bi kịch
bi kịch của tài nguyên chung
天公地道tiān gōng dì dào
thiên công địa đạo
hoàn toàn công bằng và hợp lý; công bằng
办公地址bàn gōng dì zhǐ
biện công địa chỉ
địa chỉ kinh doanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.