[bā dá tōng]
bát đạt thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八达通卡bā dá tōng kǎ
bát đạt thông ca
thẻ Octopus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.