[bā zì hú]
bát tự hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八字胡须bā zì hú xū
bát tự hồ tu
ria mép hình chữ 八
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.