[quán xiàn]
toàn tuyến
全线反攻
quán xiàn fǎn gōng
Phản công trên toàn tuyến
全线出击
quán xiàn chū jī
Tấn công trên toàn tuyến
这条铁路已全线通车
zhè tiáo tiě lù yǐ quán xiàn tōng chē
Tuyến đường sắt này đã thông xe toàn tuyến
全线工程,克期完成
quán xiàn gōng chéng , kè qī wán chéng
Hoàn thành toàn bộ công trình theo thời hạn