[quán wǔ xíng]
toàn võ hành
排演一出全武行好戏
pái yǎn yì chū quán wǔ xíng hǎo xì
Dàn dựng một màn kịch võ thuật hay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.