[quán fāng wèi]
toàn phương vị
全方位外交!全方位出击全方位经济协作
quán fāng wèi wài jiāo ! quán fāng wèi chū jī quán fāng wèi jīng jì xié zuò
Ngoại giao toàn diện! Tấn công toàn diện, hợp tác kinh tế toàn diện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.