[rù mén]
nhập môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
入门课程rù mén kè chéng
nhập môn khoá trình
khóa học nhập môn; sách vỡ lòng
出入门chū rù mén
xuất nhập môn
cửa ra vào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.