[rù zuì]
nhập tội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
入罪化rù zuì huà
nhập tội hoá
hình sự hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.