[rù wéi]
nhập vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
入围者rù wéi zhě
người vào chung kết; người hoặc mục được chọn là một trong những cái tốt nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.