[rù kǒu]
nhập khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
入口网rù kǒu wǎng
nhập khẩu võng
cổng thông tin web; cổng thông tin
入口页rù kǒu yè
nhập khẩu hiệt
cổng thông tin web
入口就化rù kǒu jiù huà
nhập khẩu tựu hoá
tan trong miệng
出入口chū rù kǒu
xuất nhập khẩu
cổng
登机入口dēng jī rù kǒu
đăng cơ nhập khẩu
cổng lên máy bay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.