[rù wǔ]
nhập ngũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
入伍生rù wǔ shēng
nhập ngũ sinh
học viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.