汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
兜子 (dōu zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
兜子
[dōu zǐ]
đâu tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Túi
Ví dụ
工具兜子
gōng jù dōu zǐ
Túi đựng dụng cụ
Từ ghép
0 từ chứa “兜子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
离 口袋一类的东西
工具~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
兜
dōu
đâu
Vật dùng để đựng, chứa đồ vật; túi; bao; Gói lại hoặc chứa trong túi; bao vây; truy quét; Bán rong; bán dạo; chào mời
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể