[dōu ér]
đâu nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挎兜儿kuà dōu ér
khoá đâu nhi
biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.