[dǎng xiàng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
党项族dǎng xiàng zú
ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌; nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227