[dǎng pài]
đảng phái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
党派集会dǎng pài jí huì
đảng phái tập hội
cuộc họp đảng
无党派wú dǎng pài
vô đảng phái
không thuộc đảng phái nào; ứng cử viên độc lập
民主党派mín zhǔ dǎng pài
dân chủ
Các đảng phái dân chủ
无党派人士wú dǎng pài rén shì
vô đảng phái nhân sĩ
Người không đảng phái