[dǎng zhèng]
đảng chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
党政机关dǎng zhèng jī guān
đảng chính cơ quan
cơ quan đảng và chính quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.