[miǎn zé]
miễn trách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
免责声明miǎn zé shēng míng
miễn trách thanh minh
tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
免责条款miǎn zé tiáo kuǎn
miễn trách điều khoản
điều khoản miễn trách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.