[miǎn shòu]
miễn thọ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
免受伤害miǎn shòu shāng hài
miễn thọ thương hại
tránh tổn hại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.