[kè nán]
khắc nan
攻坚克难
gōng jiān kè nán
Vượt qua khó khăn, thử thách
克难前行,百折不挠
kè nán qián xíng , bǎi zhé bù náo
Vượt khó tiến lên, không lùi bước
攻坚克难gōng jiān kè nán
công kiên khắc nan
giải quyết vấn đề nan giải và vượt qua thách thức