[kè lǐ tè]
khắc lý đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
克里特岛kè lǐ tè dǎo
khắc lý đặc đảo
Crete
提克里特tí kè lǐ tè
đề khắc lý đặc
Tikrit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.