[kè xī]
khắc tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
班克西bān kè xī
ban khắc tây
Banksy
洛克西德luò kè xī dé
lạc khắc tây đức
Lockheed
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.