[kè lái]
khắc lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
克莱因kè lái yīn
khắc lai nhân
Klein hoặc Kline; Felix Klein, nhà toán học người Đức
克莱尔kè lái ěr
khắc lai nhĩ
Claire
克莱顿kè lái dùn
khắc lai đốn
Clayton hoặc Crichton
克莱斯勒kè lái sī lè
khắc lai tư lặc
Chrysler
克莱蒙特kè lái méng tè
khắc lai mông đặc
Clermont; Claremont, California
柏克莱bǎi kè lái
bách khắc lai
Berkeley; George Berkeley, Giám mục Cloyne, triết gia nổi tiếng người Anh; Berkeley, thành phố đại học trong khu vực vịnh San Francisco, California
巴克莱bā kè lái
ba khắc lai
Barclay hoặc Berkeley
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.