[kè lā]
khắc lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
克拉克kè lā kè
khắc lạp khắc
Clark hoặc Clarke
克拉通kè lā tōng
khắc lạp thông
mảng cổ
克拉玛依kè lā mǎ yī
khắc lạp mã y
thành phố cấp địa khu Karamay ở Tân Cương
克拉科夫kè lā kē fū
khắc lạp khoa phu
Krakow
查克拉chá kè lā
tra khắc lạp
luân xa
阿克拉ā kè lā
a khắc lạp
Accra, thủ đô của Ghana
安克拉治ān kè lā zhì
an khắc lạp trị
Anchorage