[kè lè]
khắc lặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贝克勒尔bèi kè lè ěr
bối khắc lặc nhĩ
bécquerel; viết tắt của 貝克|贝克[bei4 ke4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.