[guāng diàn]
quang điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光电池guāng diàn chí
quang điện trì
Thiết bị tạo ra điện năng nhờ ánh sáng chiếu vào; làm bằng vật liệu có hiệu ứng quang điện mạnh như selen, oxit đồng
光电子guāng diàn zǐ
quang điện tử
quang điện tử
光电效应guāng diàn xiào yìng
quang điện hiệu ứng
hiệu ứng quang điện
观光电梯guān guāng diàn tī
quan quang điện thê
Thang máy có cabin làm bằng vật liệu trong suốt, có thể ngắm cảnh bên ngoài khi di chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.