[guāng fú]
quang phục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光伏器件guāng fú qì jiàn
quang phục khí kiện
thiết bị quang điện
光伏效应guāng fú xiào yìng
quang phục hiệu ứng
Hiệu ứng tạo ra chênh lệch điện thế hoặc suất điện động khi bán dẫn không đồng nhất (như mối nối PN) bị chiếu sáng bởi ánh sáng có bước sóng nhất định; có thể dùng chế tạo pin quang điện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.