[guāng liū]
quang lựu
鹅卵石的表面很光溜
é luǎn shí de biǎo miàn hěn guāng liū
Bề mặt sỏi rất nhẵn.
光溜溜guāng liū liū
Trơn nhẵn; trần trụi, không có gì che đậy