[rùn huá]
nhuận hoạt
肌肤润滑
jī fū rùn huá
Da dẻ mịn màng
润滑剂rùn huá jì
nhuận hoạt tễ
chất bôi trơn
润滑油rùn huá yóu
nhuận hoạt dầu
dầu bôi trơn