[xiān fēng pài]
tiên phong phái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
先锋派艺术xiān fēng pài yì shù
tiên phong phái nghệ thuật
Trào lưu nghệ thuật phương Tây hiện đại; chỉ hiện tượng văn học nghệ thuật có tính thăm dò, phản kháng, sáng tạo; chỉ các trào lưu nghệ thuật xuất hiện trước và sau Thế chiến I ở châu Âu, chống lại thể chế nghệ thuật và tính tự trị của nghệ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.