[xiān jìn]
tiên tiến
先进工作者先进水平
xiān jìn gōng zuò zhě xiān jìn shuǐ píng
Trình độ tiên tiến của những người lao động tiên tiến
后进赶先进
hòu jìn gǎn xiān jìn
Người đi sau đuổi kịp người đi trước
先进水平xiān jìn shuǐ píng
tiên tiến thuỷ bình
trình độ tiên tiến
先进集体xiān jìn jí tǐ
tiên tiến tập thể
tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu
先进个人xiān jìn gè rén
tiên tiến cá nhân
cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
先进先出xiān jìn xiān chū
tiên tiến tiên xuất
nhập trước, xuất trước
先进武器xiān jìn wǔ qì
tiên tiến võ khí
vũ khí tiên tiến