[xiān zhī]
tiên tri
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
先知先觉xiān zhī xiān jué
tiên tri tiên giác
có sự nhìn xa trông rộng; một người có tầm nhìn xa
未先知wèi xiān zhī
vị
Biết trước sự việc mà không cần bói toán; có tầm nhìn xa
大先知书dà xiān zhī shū
đại tiên tri thư
các sách kinh thánh của các nhà tiên tri
未卜先知wèi bǔ xiān zhī
vị
có thể dự đoán; điều gì đó có thể đoán trước mà không cần tiên tri