[xiān qī]
tiên kỳ
代表团的部分团员已于先期到达
dài biǎo tuán de bù fen tuán yuán yǐ yú xiān qī dào dá
Một số thành viên trong đoàn đại biểu đã đến trước.
先期目标已经实现
xiān qī mù biāo yǐ jīng shí xiàn
Mục tiêu ban đầu đã đạt được.
先期录音xiān qī lù yīn
tiên kỳ lục âm
thu âm trước nhạc nền mà diễn viên sẽ đồng bộ diễn xuất theo trong quá trình quay