[xiān yǒu]
tiên hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
先有后婚xiān yǒu hòu hūn
tiên hữu hậu hôn
kết hôn sau khi mang thai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.