[xiān fā]
tiên phát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
先发制人xiān fā zhì rén
tiên phát chế nhân
giành thế chủ động bằng cách ra tay trước; hành động phủ đầu
先发投手xiān fā tóu shǒu
tiên phát đầu thủ
người ném bóng xuất phát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.