[xiān jué]
tiên quyết
先决条件
xiān jué tiáo jiàn
Điều kiện tiên quyết
先决问题xiān jué wèn tí
tiên quyết vấn đề
vấn đề cần giải quyết trước
先决条件xiān jué tiáo jiàn
tiên quyết điều kiện
một điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết